translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ung thư" (1件)
ung thư
日本語
Một trong những hướng được đề cập là việc tham gia các chương trình thử nghiệm lâm sàng quốc tế đối với vaccine mRNA điều trị ung thư và các vaccine thế hệ mới.
挙げられた方向性の一つは、がん治療用mRNAワクチンや次世代ワクチンに関する国際臨床試験プログラムへの参加です。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ung thư" (5件)
chung thủy
play
日本語 一途な
Anh ấy rất chung thủy với vợ.
彼は妻に一途だ。
マイ単語
bánh trung thu
play
日本語 月餅
ăn bánh trung thu
月餅を食べる
マイ単語
trung thu
play
日本語 中秋節
Chúng tôi tổ chức lễ trung thu.
私たちは中秋節を祝う。
マイ単語
hứng thú
play
日本語 興味がある
Tôi có hứng thú với lịch sử.
歴史に興味がある。
マイ単語
tết trung thu
play
日本語 中秋節
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ung thư" (19件)
có hứng thú về chính trị
政治に興味がある
sử dụng thuốc kháng sinh
抗生物質を利用する
hạn chế sử dụng thuốc giảm đau
痛み止めの使用を抑える
Tôi dùng thuốc nhỏ mắt khi bị khô mắt.
目が乾いたとき、目薬をさす。
Anh ấy rất chung thủy với vợ.
彼は妻に一途だ。
ăn bánh trung thu
月餅を食べる
Chúng tôi tổ chức lễ trung thu.
私たちは中秋節を祝う。
Tôi thích những thứ nhỏ bé.
小さいものが好きだ。
Tôi có hứng thú với lịch sử.
歴史に興味がある。
Các thế lực thù địch sử dụng thủ đoạn tinh vi để tuyên truyền.
敵対勢力は巧妙な手口で宣伝活動を行います。
Công dụng ức chế cỏ dại mà không cần dùng thuốc bảo vệ thực vật.
農薬を使わずに雑草を抑制する効果。
Một trong những hướng được đề cập là việc tham gia các chương trình thử nghiệm lâm sàng quốc tế đối với vaccine mRNA điều trị ung thư và các vaccine thế hệ mới.
挙げられた方向性の一つは、がん治療用mRNAワクチンや次世代ワクチンに関する国際臨床試験プログラムへの参加です。
Ung thư tuyến tiền liệt là bệnh lý thường gặp ở nam giới.
前立腺がんは男性によく見られる病気です。
Ung thư là bệnh lý ác tính thường gặp ở nam giới.
がんは男性によく見られる悪性の病気です。
Ung thư tuyến tiền liệt là bệnh lý ác tính thường gặp.
前立腺がんはよく見られる悪性の病理です。
Liệu pháp hormone có thể điều trị ung thư tuyến tiền liệt.
ホルモン療法は前立腺がんを治療できる。
Hung thủ đã bỏ trốn khỏi hiện trường.
犯人は現場から逃走した。
Sống thân thiện, hòa đồng, có trách nhiệm, chung thủy, trung thực, chân thành.
友好的で社交的、責任感があり、誠実で正直、心からの人。
Sống thân thiện, hòa đồng, có trách nhiệm, chung thủy, trung thực, chân thành.
友好的で社交的、責任感があり、誠実で正直、心からの人。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)